J. De Jesus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puerto Rico 4 19:03 7.5 1.5 2.2 41.7% 55.6% 83.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 19:03 7.5 1.5 2.2 41.7% 55.6% 83.3% 0 0
Gambusinos 3 22:17 12.3 2 1.3 48.1% 33.3% 66.7% 0 0
Leones De Ponce 40 33:38 19.6 2.9 4 46.1% 36.0% 84.4% 1 0
Leones De Ponce 47 32:55 16.7 3.7 3.5 45.6% 36.1% 87.8% 0 0
Real Esteli 8 36:18 22.4 3.5 3.4 59.5% 52.0% 76.1% 0 0
Leones De Ponce Gladiadores 55 30:16 16 3.1 3.6 44.8% 37.1% 85.3% 0 0
Gladiadores 2 23:45 12.5 3 4 50.0% 33.3% 77.8% 0 0
Capitanes de Arecibo 2 3:28 0 0 0.5 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions