J. De Assis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Llaneros 6 18:33 5.5 3.2 1.8 50.0% 50.0% 40.0% 0 0
Superliga Superliga 6 18:33 5.5 3.2 1.8 50.0% 50.0% 40.0% 0 0
Grindavik 23 21:18 11.3 6.1 0.9 56.1% 31.2% 69.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions