J. Davis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FC Porto 7 20:31 13.7 4.4 1.4 67.3% 40.0% 65.1% 1 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 4 20:00 17.5 5.2 1.8 67.6% 33.3% 59.4% 1 0
Taca da Liga Taca da Liga 3 21:12 8.7 3.3 1 66.7% 50.0% 81.8% 0 0
FC Porto 18 23:05 11.1 5.7 0.7 56.6% 14.3% 58.7% 3 0
Imortal FC Porto 11 28:25 15.9 8.2 1.1 50.0% 28.6% 62.0% 4 0
Imortal 18 30:13 16.6 8.9 1.4 57.3% 0% 65.5% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions