J. Davis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Studentski Centar 7 19:20 7.7 1.6 0.9 40.4% 41.7% 75.0% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 7 19:20 7.7 1.6 0.9 40.4% 41.7% 75.0% 0 0
Studentski Centar 26 16:17 4.8 2.2 0.6 43.0% 39.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions