J. Davis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Azerbaijan 1 32:19 25 10 3 40.9% 25.0% 62.5% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 32:19 25 10 3 40.9% 25.0% 62.5% 1 0
Gigantes San Francisco 14 20:20 7.5 2.4 4.1 44.2% 32.1% 62.5% 1 0
Cartagena 4 24:11 6.8 2.2 3.2 29.7% 0.0% 41.7% 0 0
Sigal Prishtina Promitheas Hestia Menorca Ada Blois Breogan 37 21:58 11.7 3.5 2.4 46.0% 22.8% 64.2% 0 0
Promitheas 2 29:47 14 2.5 4 38.7% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions