J. Davidson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panseraikos W 8 29:48 13.6 9.4 1.5 53.0% 52.2% 52.9% 3 0
A1 Women A1 Women 8 29:48 13.6 9.4 1.5 53.0% 52.2% 52.9% 3 0
USA U19 W 7 23:23 14.6 4.1 3.9 58.6% 52.2% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions