J. Dada

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Copenhagen 27 10:36 2.1 1.7 0.9 44.1% 7.7% 44.4% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 26 10:34 2.2 1.7 0.9 45.6% 8.0% 44.4% 0 0
Denmark Cup Denmark Cup 1 11:27 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Copenhagen 14 12:13 2.6 1.9 0.6 30.0% 23.8% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions