J. D. Komamizu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kagoshima Rebnise 53 14:03 4.2 1.9 0.4 34.5% 27.2% 61.8% 0 0
B2.League B2.League 53 14:03 4.2 1.9 0.4 34.5% 27.2% 61.8% 0 0
Kagoshima Rebnise 58 11:27 3.1 2 0.4 33.3% 26.9% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions