J. Cylla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tangerang Hawks 21 35:03 24.3 6.1 4.8 42.7% 31.1% 77.8% 2 0
NBL NBL 21 35:03 24.3 6.1 4.8 42.7% 31.1% 77.8% 2 0
Macau Black Bears 3 36:30 23.7 6 3 39.0% 38.1% 70.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions