J. Curlinov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Angeli 22 9:36 0.7 0.9 0.9 26.1% 7.7% 100.0% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 19:08 2 0 1 33.3% 0.0% 0% 0 0
Superleague Superleague 21 9:08 0.6 0.9 0.9 25.0% 9.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions