J. Cumberland

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Raanana 6 11:31 6 0 0.7 39.3% 25.0% 87.5% 0 0
Super League Super League 6 11:31 6 0 0.7 39.3% 25.0% 87.5% 0 0
Winnipeg Sea Bears Caballeros de Culiacan Petro Atletico 21 26:43 13.7 5.3 4.6 40.4% 36.0% 83.8% 4 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions