J. Crowder

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany W 3 6:52 1.7 0.3 1 28.6% 25.0% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 6:52 1.7 0.3 1 28.6% 25.0% 0% 0 0
Germany W 4 17:03 1.8 2 2.2 30.0% 0.0% 33.3% 0 0
Germany W Poland W 16 10:42 1.8 0.8 0.9 30.3% 9.1% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions