J. Crafoord

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloga Uppsala Djurgarden 7 15:36 10.3 2.9 0.3 47.2% 37.5% 68.4% 0 0
Ligan Ligan 4 13:17 6.8 2.5 0.2 58.8% 60.0% 66.7% 0 0
Superettan Superettan 3 18:42 15 3.3 0.3 41.7% 31.6% 69.2% 0 0
Djurgarden 13 32:13 21.9 10.8 1.6 50.5% 44.4% 70.8% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions