J. Cortes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Independiente Neuquen W 14 30:57 12.1 9.1 1.9 37.5% 27.5% 63.6% 6 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 14 30:57 12.1 9.1 1.9 37.5% 27.5% 63.6% 6 0
Sportiva Italiana W 5 26:36 9.6 9 0.6 41.3% 40.0% 44.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions