J. Coronado

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Broncos 19 6:03 1.2 1.8 0.2 55.6% 0% 37.5% 0 0
Superliga Superliga 19 6:03 1.2 1.8 0.2 55.6% 0% 37.5% 0 0
Libertadores 2 3:33 2 1.5 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions