J. Copot

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Terme Olimia Podčetrtek 18 33:43 11.8 5.1 3.4 34.2% 23.0% 81.8% 1 0
Liga UPC Liga UPC 18 33:43 11.8 5.1 3.4 34.2% 23.0% 81.8% 1 0
Terme Olimia Podčetrtek Helios Domzale 20 20:34 7.7 3.1 0.8 37.9% 30.1% 79.2% 1 0
Helios Domzale 12 22:26 8.3 3.9 1.6 37.6% 38.3% 77.8% 0 0
Helios Domzale 24 26:06 10.5 5.3 1.8 43.4% 37.4% 73.5% 3 0
Helios Domzale 9 25:37 7.8 5 0.8 40.6% 35.9% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions