J. Cooley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ryukyu 8 30:53 16 11.5 2 55.9% 100.0% 69.7% 5 0
EASL EASL 8 30:53 16 11.5 2 55.9% 100.0% 69.7% 5 0
Ryukyu 67 25:37 13.1 9.6 1.9 56.6% 25.0% 77.1% 30 0
Ryukyu 7 31:22 16.1 12 2 51.8% 0.0% 89.3% 5 0
Ryukyu 66 24:59 12.1 9.7 1.3 57.4% 9.1% 80.6% 23 0
Ryukyu 2 26:46 11 9 3 52.9% 0.0% 100.0% 1 0
Ryukyu 57 25:23 13.8 9.8 1.2 59.0% 18.2% 74.0% 26 0
USA 5 11:04 3.8 6 1.4 33.3% 0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions