J. Contreras

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liceo Curico 4 28:25 5.2 5.8 4 21.6% 15.4% 25.0% 0 0
LNB 2 LNB 2 4 28:25 5.2 5.8 4 21.6% 15.4% 25.0% 0 0
Liceo Curico 7 25:29 9.3 4.1 1.9 31.5% 25.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions