J. Conceicao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galomar 22 22:30 6.5 3.1 2.5 30.1% 25.3% 69.6% 0 0
Proliga Proliga 22 22:30 6.5 3.1 2.5 30.1% 25.3% 69.6% 0 0
Galitos Barreiro 1 9:09 0 3 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Galitos Barreiro 12 20:41 7.3 2.7 1.6 35.8% 34.0% 52.0% 0 0
Galitos Barreiro 24 29:02 11.5 5 2.8 38.6% 33.6% 73.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions