J. Compton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AD Vagos W 1 20:13 8 4 2 40.0% 0.0% 0.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 20:13 8 4 2 40.0% 0.0% 0.0% 0 0
AD Vagos W 16 36:48 18.6 6.2 2.4 37.7% 34.6% 71.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions