J. Combs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nelson Giants 13 30:47 24.4 7 3.6 60.1% 33.3% 69.5% 3 0
NBL NBL 13 30:47 24.4 7 3.6 60.1% 33.3% 69.5% 3 0
Saigon Heat 18 33:29 16.1 9.2 3 57.4% 22.2% 51.9% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions