J. Coles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samobor Yankey Ark 17 23:22 13.9 5.6 1.4 54.7% 51.2% 78.8% 0 0
Premijer liga Premijer liga 16 24:00 13.7 5.8 1.4 55.7% 50.0% 77.4% 0 0
P. League+ P. League+ 1 13:04 17 2 0 42.9% 60.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions