J. Coffi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Furstenfeld 17 34:49 15.1 10.1 6.1 41.5% 15.1% 54.8% 7 2
Superliga Superliga 17 34:49 15.1 10.1 6.1 41.5% 15.1% 54.8% 7 2
Clavijo 28 16:59 5.7 2.7 1.3 41.5% 21.9% 51.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions