J. Clark

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canberra Capitals W 22 18:39 5.6 2.9 2 43.5% 28.6% 72.7% 0 0
NBL W NBL W 22 18:39 5.6 2.9 2 43.5% 28.6% 72.7% 0 0
Canberra Capitals W 20 15:40 4.7 1.8 1.5 37.1% 28.6% 84.2% 0 0
Australia U19 W 7 14:19 3.3 3.3 1.4 37.0% 42.9% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions