J. Clark

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Tel Aviv 26 21:40 11.3 0.3 5.3 45.4% 40.4% 78.6% 1 0
Super League Super League 26 21:40 11.3 0.3 5.3 45.4% 40.4% 78.6% 1 0
Maccabi Tel Aviv 36 19:41 9.3 1.8 4.3 41.4% 29.2% 75.0% 1 0
Bnei Herzliya Maccabi Tel Aviv 33 23:46 12.4 2.6 4.6 46.6% 32.6% 77.1% 2 0
Maccabi Tel Aviv Bnei Herzliya 13 21:13 10.2 2.5 4.4 42.2% 33.3% 81.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions