J. Cickovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leotar Trebinje W 20 12:39 2.6 1 0.8 38.5% 14.3% 25.0% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 20 12:39 2.6 1 0.8 38.5% 14.3% 25.0% 0 0
Leotar Trebinje W 16 20:41 4.6 2.6 1.7 43.3% 0.0% 53.3% 0 0
Leotar Trebinje W 16 4:26 1.4 0.5 0.4 47.4% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions