J. Chiam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chong Ghee 18 33:11 16.3 6.2 3.8 42.5% 26.2% 56.0% 0 0
NBL NBL 18 33:11 16.3 6.2 3.8 42.5% 26.2% 56.0% 0 0
Singapore 2 16:07 4 2.5 0.5 50.0% 0.0% 0% 0 0
Singapore Slingers 12 5:01 2.4 0.4 0.8 60.0% 41.7% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions