J. Chaplin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saskatoon Mamba 14 21:15 13.9 4 1 44.7% 37.7% 78.8% 0 0
CEBL CEBL 14 21:15 13.9 4 1 44.7% 37.7% 78.8% 0 0
Saskatoon Mamba 10 29:01 17.8 5 1.3 41.9% 36.1% 71.1% 0 0
Milwaukee Bucks 2 4:23 1 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions