J. Chalias

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Satria Muda 22 10:31 2.5 3 0.7 33.3% 20.0% 60.0% 1 0
NBL NBL 22 10:31 2.5 3 0.7 33.3% 20.0% 60.0% 1 0
Satria Muda 29 13:49 4.1 3.6 0.5 51.0% 0% 60.0% 1 0
Satria Muda 34 11:20 2.9 2.3 0.6 50.0% 0.0% 54.5% 0 0
Indonesia 9 11:01 3.4 2.7 0.6 68.2% 0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions