J. Chadwick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Geneve W 19 33:39 22.5 13.9 2.8 52.7% 15.0% 68.2% 16 0
SB League W SB League W 19 33:39 22.5 13.9 2.8 52.7% 15.0% 68.2% 16 0
Geneve W 23 33:36 22.4 11.9 2.3 54.1% 27.8% 73.3% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions