J. Centurion

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
El Bigua W 19 22:20 5.8 2.8 0.9 28.3% 29.0% 72.2% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 19 22:20 5.8 2.8 0.9 28.3% 29.0% 72.2% 0 0
Riachuelo W Gorriones W 30 23:58 6.4 3.9 1.3 38.2% 30.6% 78.1% 0 0
Quimsa W 24 21:12 5.8 4.8 1.2 36.8% 29.2% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions