J. Celerier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tarbes GB W 15 9:28 2.4 1.1 1.6 36.4% 34.8% 66.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 12:05 5 1.6 2.2 42.1% 41.7% 66.7% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 7:46 0 1 1.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
LFB W LFB W 8 8:16 1.4 0.8 1.2 33.3% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions