J. Cebasek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Krka Novo mesto 19 16:23 6.9 3.2 0.7 54.0% 44.2% 76.0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 17 16:03 7.2 3.2 0.5 57.0% 44.7% 76.2% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 2 19:12 4.5 2.5 2.5 25.0% 40.0% 75.0% 0 0
KK Krka Novo mesto 30 20:38 7.4 2.6 1.1 41.7% 39.1% 63.6% 0 0
Slovenia 2 16:22 3 1 0.5 40.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions