J. Castro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TNT Tropang 5G 2 20:47 10 1.5 3.5 38.9% 50.0% 50.0% 0 0
EASL EASL 2 20:47 10 1.5 3.5 38.9% 50.0% 50.0% 0 0
TNT Tropang 5G 14 25:39 12.4 3.6 5.1 43.9% 32.7% 67.2% 0 0
TNT Tropang 5G 26 23:05 10.9 2.7 3.3 45.3% 40.0% 77.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions