J. Carter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AZS Poznan W 31 26:47 14.2 7.5 0.8 55.4% 33.3% 80.0% 7 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 31 26:47 14.2 7.5 0.8 55.4% 33.3% 80.0% 7 0
Chicago Sky W 2 9:14 3.5 1.5 0 100.0% 0% 100.0% 0 0
AZS Poznan W 22 29:59 14.8 9 1.1 51.9% 0.0% 69.7% 8 0
Las Vegas Aces W 2 2:09 0 0 0 0% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions