J. Carter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shiga 28 23:18 7.6 6.2 0.9 39.7% 13.5% 66.7% 7 0
B League B League 28 23:18 7.6 6.2 0.9 39.7% 13.5% 66.7% 7 0
Akita 46 25:50 9.5 6.7 1.5 47.2% 37.5% 80.2% 5 0
Panama 2 12:33 3.5 2.5 0 42.9% 0.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions