J. Carter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Franklin Bulls 20 33:33 19.5 11.1 2.5 45.8% 31.3% 54.8% 10 0
NBL NBL 20 33:33 19.5 11.1 2.5 45.8% 31.3% 54.8% 10 0
Kormend 4 23:04 8.2 5.8 1.5 40.0% 7.1% 61.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions