J. Carroll

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ireland 4 26:36 9.8 4.2 1.5 48.4% 16.7% 46.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 26:36 9.8 4.2 1.5 48.4% 16.7% 46.7% 0 0
Ireland 8 22:50 9.6 6 1.4 36.2% 24.1% 57.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions