J. Carrasco

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liceo Curico 5 24:03 10.2 2.2 1.8 34.9% 36.8% 73.7% 0 0
LNB 2 LNB 2 5 24:03 10.2 2.2 1.8 34.9% 36.8% 73.7% 0 0
Liceo Curico 4 31:34 16.5 5.2 1.2 40.3% 20.8% 91.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions