J. Carlos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kobrat Kataja LKS Lodz 45 29:49 18.2 3.8 5.8 45.4% 37.4% 76.0% 3 0
Korisliiga Korisliiga 21 31:46 19.8 4.1 5.9 45.5% 41.1% 81.2% 1 0
1 Liga 1 Liga 24 28:07 16.9 3.5 5.7 45.2% 32.5% 72.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions