J. Canada

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atlanta Dream W 39 30:19 11 3.6 7.1 43.0% 29.3% 76.7% 6 0
NBA NBA 39 30:19 11 3.6 7.1 43.0% 29.3% 76.7% 6 0
Atlanta Dream W 32 27:02 10.6 3.1 5.6 39.6% 28.1% 72.8% 2 0
Atlanta Dream W 22 30:31 10.1 3.2 5.9 33.3% 27.9% 76.0% 1 0
Geelong United W 20 34:07 15.6 4.7 7.5 41.8% 26.2% 74.4% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions