J. Campos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias W Chile W 22 19:53 8 3.5 2.5 43.9% 35.8% 74.5% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 18 18:56 8.7 3.6 2.4 48.6% 42.2% 76.6% 0 0
AmeriCup nữ AmeriCup nữ 4 24:10 4.8 3.2 2.8 25.9% 0.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions