J. Campbell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Scarborough Shooting Stars 9 10:11 3.2 1.3 0.2 34.6% 39.1% 100.0% 0 0
CEBL CEBL 9 10:11 3.2 1.3 0.2 34.6% 39.1% 100.0% 0 0
Scarborough Shooting Stars New York Knicks 22 15:31 6.4 1.5 0.3 41.2% 38.8% 69.2% 0 0
USK Prague 39 28:37 15.6 3.3 1.6 42.8% 34.8% 78.1% 0 0
Scarborough Shooting Stars 19 12:01 6.2 1.2 0.4 43.4% 43.9% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions