J. C. Oberto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atenas 38 21:06 9.5 6.4 1 58.1% 27.3% 65.2% 6 0
Liga A Liga A 38 21:06 9.5 6.4 1 58.1% 27.3% 65.2% 6 0
Atenas 41 23:01 11.6 6.4 0.5 57.6% 41.2% 63.1% 5 0
Calero Potosi 7 38:33 20.4 12.1 1.7 45.7% 15.4% 62.5% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions