J. C. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila KK 3 37:28 24.7 7.7 2.7 44.3% 23.1% 63.0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 3 37:28 24.7 7.7 2.7 44.3% 23.1% 63.0% 0 0
Keila KK 11 34:11 22.2 6 6.2 45.8% 18.9% 77.9% 3 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions