J. Burrell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukuoka 49 27:38 13.6 7.6 3.2 57.3% 0.0% 65.0% 11 0
B2.League B2.League 49 27:38 13.6 7.6 3.2 57.3% 0.0% 65.0% 11 0
Fukuoka 60 26:10 14.6 8.2 3.3 60.9% 0.0% 68.9% 16 0
Shiga 49 25:21 14.1 8.1 2.6 62.9% 37.5% 62.4% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions