J. Burns

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zonkeys de Tijuana 37 15:07 4.6 1.4 1.9 32.4% 34.1% 81.8% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 37 15:07 4.6 1.4 1.9 32.4% 34.1% 81.8% 0 0
Lusitania 1 28:38 6 4 2 18.2% 28.6% 0% 0 0
Caledonia Gladiators 2 22:51 11.5 3.5 2.5 34.8% 35.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions