J. Bulajic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Buducnost W 17 23:00 10.4 3.1 2.8 42.3% 38.8% 73.8% 0 0
WABA League Women WABA League Women 17 23:00 10.4 3.1 2.8 42.3% 38.8% 73.8% 0 0
Montenegro W 8 7:49 2.4 0.8 0.4 22.6% 20.0% 50.0% 0 0
Buducnost W 11 12:29 5.3 1.4 1 38.5% 24.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions