J. Bubenicek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hradec Kralove 25 15:00 2.6 1.2 1.4 27.4% 15.4% 76.2% 0 0
NBL NBL 25 15:00 2.6 1.2 1.4 27.4% 15.4% 76.2% 0 0
Hradec Kralove 23 20:31 7 3.3 3 46.5% 24.4% 51.4% 0 0
Hradec Kralove 15 19:40 7.3 2.4 1.4 39.4% 28.8% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions