J. Bryant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vllaznia 28 32:52 16.4 4.1 3.5 53.6% 33.6% 64.0% 1 0
Superliga Superliga 23 32:47 16.8 4.3 3.8 55.3% 35.2% 60.7% 1 0
Liga Unike Liga Unike 5 33:16 14.2 3.2 1.8 45.8% 25.0% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions